phân liệt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự chia cắt, tách ra thành những bộ phận đối lập hoặc riêng biệt: Thường dùng để chỉ sự phân chia, rạn nứt nội bộ trong một tổ chức, đảng phái hoặc nhóm, dẫn đến tình trạng chia rẽ, không còn thống nhất.
    • (Chuyên ngành Ngôn ngữ học) Mang tính chất tách biệt, loại trừ: Dùng để mô tả một loại liên từ hoặc mối quan hệ ngữ nghĩa trong đó các yếu tố loại trừ lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chính):

    • Sau cuộc khủng hoảng, đảng chính trị lớn đó đã bắt đầu phân liệt thành nhiều phe nhóm.
    • Mâu thuẫn nội bộ khiến tổ chức nguy cơ phân liệt.
  • Động từ (Nghĩa chuyên ngành):

    • Trong ngữ pháp, "hoặc" một liên từ phân liệt, thể hiện sự lựa chọn giữa các khả năng loại trừ nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh chính trị - xã hội: "Phân liệt" thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự tan rã, suy yếu do mất đoàn kết.

    • Tình trạng phân liệt trong nội bộ đã làm giảm sức ảnh hưởng của họ.
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự chia ly, rạn nứt trong các mối quan hệ.

    • Những bất đồng quan điểm đã khiến tình bạn thân thiết ngày nào dần phân liệt.
Biến thể từ liên quan
  • Phân hóa (động từ): Chia tách thành các bộ phận khác biệt, thường do sự khác nhau về lợi ích, địa vị. ( dụ: ).
  • Chia rẽ (động từ): Làm cho mất đoàn kết, không còn đồng lòng. ( dụ: ).
  • Ly khai (động từ): Tách ra, tuyên bố không còn thuộc về một tổ chức, quốc gia nào đó. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Chia cắt: Tách ra thành nhiều phần.
  • Rạn nứt: Xuất hiện vết nứt, mâu thuẫn (thường dùng cho quan hệ).
  • Tan rã: Chia lìa, không còn một khối thống nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "phân ly": "Phân ly" thường chỉ sự chia cách về mặt không gian, địa hoặc tình cảm (như cha mẹ phân ly, chất phân ly), trong khi "phân liệt" nhấn mạnh sự chia cắt, đối lập về tổ chức, quan điểm.
  • Sắc thái: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị, học thuật hoặc báo chí, ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  1. Nói đảng phái chính trị tự chia cắt thành những bộ phận đối lập nhau.